Trong thực hành sản khoa, kiểm soát nhiễm khuẩn sau mổ luôn là một trong những ưu tiên hàng đầu nhằm đảm bảo an toàn cho sản phụ. Trước đây, việc sử dụng kháng sinh kéo dài sau mổ lấy thai là một thói quen phổ biến, với mục tiêu phòng ngừa nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, từ góc nhìn chuyên môn hiện nay, cách tiếp cận này đang dần được thay thế bằng phương pháp kháng sinh dự phòng. Tại Bệnh viện Sản – Nhi Bắc Ninh số 2, chúng tôi đã triển khai áp dụng phác đồ kháng sinh dự phòng trong mổ lấy thai và ghi nhận nhiều hiệu quả tích cực.
Cơ sở chuyên môn và pháp lý
Việc áp dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật tại bệnh viện chúng tôi hoàn toàn phù hợp với các hướng dẫn tại Quyết định số 708/QĐ-BYT năm 2015 về Hướng dẫn sử dụng kháng sinh, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc sử dụng kháng sinh dự phòng đúng thời điểm, đúng liều và hạn chế kéo dài không cần thiết và Quyết định số 3671/QĐ-BYT năm 2012 về Hướng dẫn phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ, khuyến cáo sử dụng kháng sinh dự phòng trước phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Những hướng dẫn này là cơ sở quan trọng để các cơ sở y tế triển khai thống nhất và hiệu quả trong thực hành lâm sàng.
Thay đổi từ thực tiễn điều trị
Trong nhiều năm làm lâm sàng, chúng tôi nhận thấy rằng việc sử dụng kháng sinh kéo dài sau mổ không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả như mong muốn. Ngược lại, sản phụ có thể gặp phải các vấn đề như rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi, thậm chí là phản ứng dị ứng thuốc.
Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, có tới 30–50% việc sử dụng kháng sinh trong bệnh viện là chưa hợp lý. Điều này đặt ra yêu cầu cần thay đổi cách tiếp cận, hướng tới sử dụng kháng sinh một cách khoa học và hợp lý hơn.
Kháng sinh dự phòng – can thiệp đúng thời điểm
Về mặt cơ chế, nhiễm khuẩn vết mổ thường xảy ra ngay từ thời điểm phẫu thuật, khi vi khuẩn có cơ hội xâm nhập vào cơ thể. Do đó, nguyên tắc quan trọng là đưa kháng sinh vào cơ thể trước khi rạch da 30–60 phút, nhằm đạt nồng độ tối ưu trong máu và mô tại thời điểm nguy cơ cao nhất.
Hiện nay, chúng tôi chỉ tiêm một mũi kháng sinh duy nhất trước mổ từ 30-60 phút trước khi rạch da, phác đồ chúng tôi áp dụng bao gồm: Cefazolin liều 2–3g tùy theo cân nặng sản phụ; Trường hợp nguy cơ cao (vỡ ối kéo dài, ối bẩn…), phối hợp thêm Azithromycin; Với sản phụ dị ứng beta-lactam, thay thế bằng Clindamycin kết hợp Gentamicin hoặc Vancomycin khi cần thiết.
Việc sử dụng kháng sinh sau mổ chỉ được cân nhắc trong những trường hợp có chỉ định rõ ràng, thay vì sử dụng thường quy như trước.
Ca mổ lấy thai sử dụng phương pháp kháng sinh dự phòng tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh số 2
Góc nhìn từ thực hành lâm sàng
Chúng tôi nhận thấy rằng khi sử dụng kháng sinh đúng thời điểm trước mổ, hiệu quả phòng ngừa nhiễm khuẩn vẫn được đảm bảo mà không cần kéo dài kháng sinh sau mổ. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế y học hiện đại.”
Thực tế triển khai tại bệnh viện cho thấy: Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ duy trì ở mức thấp, khoảng 1–3%; Giảm đáng kể lượng kháng sinh sử dụng sau mổ (khoảng 60–70%); Sản phụ hồi phục nhanh hơn, ít gặp tác dụng phụ hơn
Lợi ích đối với sản phụ
Từ góc độ người thầy thuốc trực tiếp điều trị, chúng tôi nhận thấy rõ những lợi ích mà phương pháp này mang lại: Giảm số lần tiêm, truyền sau mổ; Hạn chế tác dụng phụ của thuốc; Giảm chi phí điều trị; Giúp sản phụ nhanh chóng hồi phục, sớm chăm sóc và cho con bú.
Thay đổi tư duy trong sử dụng kháng sinh
Kháng sinh là một trong những thành tựu quan trọng của y học, nhưng nếu không được sử dụng hợp lý, chính chúng ta có thể làm giảm hiệu quả của nó trong tương lai.
Trong sản khoa nói riêng và y học nói chung, xu hướng hiện nay không còn là “dùng nhiều thuốc để an tâm hơn”, mà là: Sử dụng đúng thuốc – đúng liều – đúng thời điểm. Đây không chỉ là yêu cầu chuyên môn, mà còn là trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng.